lớn lao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có quy mô, tầm vóc, ý nghĩa vượt trội, rất đáng kể: "lớn lao" mô tả những thứ có tầm cỡ, sự quan trọng hoặc giá trị vượt lên trên mức bình thường, thường gắn với những khái niệm trừu tượng như sự nghiệp, tình cảm, hoài bão.
- Cao cả, đáng trân trọng: "lớn lao" còn thể hiện sự cao quý, vĩ đại về mặt tinh thần, đạo đức hoặc lý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sự nghiệp cách mạng của dân tộc ta thật lớn lao. (Sự nghiệp cách mạng của dân tộc chúng ta thật vĩ đại.)
- Cha mẹ đã dành cho con tình yêu thương lớn lao. (Cha mẹ đã dành cho con tình yêu thương to lớn.)
- Chúng ta cần có những ước mơ lớn lao để phấn đấu. (Chúng ta cần có những ước mơ cao cả để phấn đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ý nghĩa lớn lao": mang một tầm quan trọng và giá trị sâu sắc.
- Sự kiện này có ý nghĩa lớn lao đối với lịch sử đất nước. (Sự kiện này có ý nghĩa to lớn đối với lịch sử đất nước.)
"công ơn lớn lao": ân huệ, sự hy sinh to lớn và đáng ghi nhớ.
- Chúng ta không bao giờ quên công ơn lớn lao của các anh hùng liệt sĩ. (Chúng ta không bao giờ quên công ơn to lớn của các anh hùng liệt sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
To lớn (tính từ): có kích thước, quy mô lớn (thường dùng cho vật cụ thể hơn, nhưng cũng có thể dùng cho khái niệm trừu tượng).
- Một tòa nhà to lớn. (Một tòa nhà to lớn.)
- Một trách nhiệm to lớn. (Một trách nhiệm to lớn.)
Vĩ đại (tính từ): ở mức độ cao nhất, xuất chúng, phi thường, thường dùng cho nhân vật, sự kiện lịch sử.
- Một lãnh tụ vĩ đại. (Một lãnh tụ vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Cao cả: có phẩm chất, giá trị tinh thần rất đáng quý, đáng tôn trọng.
- To tát: có tầm quan trọng, quy mô lớn (thường dùng trong văn nói).
- Trọng đại: rất quan trọng và lớn (thường dùng cho sự kiện).
Từ trái nghĩa
- Nhỏ bé: có kích thước, tầm quan trọng hoặc giá trị không đáng kể.
- Tầm thường: bình thường, không có gì nổi bật hoặc đặc biệt.
- Vụn vặt: nhỏ nhặt, không quan trọng.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
"Lớn lao phi thường": cực kỳ vĩ đại, vượt xa mức bình thường.
- Một thành tựu lớn lao phi thường. (Một thành tựu cực kỳ vĩ đại.)
"Mộng ước lớn lao": những hoài bão, ước mơ cao đẹp và to lớn.
- Tuổi trẻ cần nuôi dưỡng những mộng ước lớn lao. (Tuổi trẻ cần nuôi dưỡng những hoài bão to lớn.)
- Quan trọng, cao cả: Sự nghiệp lớn lao.